Kho từ › characterized

characterized

B2 động từ
đặc trưng bởi
UK /ˈkær.ək.tə.raɪzd/ · US /ˈkær.ək.tə.raɪzd/
to be defined or marked by certain features
The region is characterized by its diverse wildlife.
→ Khu vực này được đặc trưng bởi sự đa dạng của động vật hoang dã.
The region is characterized by its beautiful landscapes.→ Khu vực này được đặc trưng bởi những phong cảnh đẹp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'character' và hậu tố '-ized'.
Đồng nghĩa
definedmarked
Collocations
characterized bycharacterized as
Họ từ
character (n)characteristic (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để làm rõ đặc điểm trong bài viết.
Dùng để mô tả đặc điểm của sự vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...