Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

characterized

/ˈkær.ək.tə.raɪzd/ B2

Nghĩa

đặc trưng bởi động từ

Định nghĩa · to be defined or marked by certain features

“The region is characterized by its diverse wildlife.”Khu vực này được đặc trưng bởi sự đa dạng của động vật hoang dã.

“The region is characterized by its beautiful landscapes.”Khu vực này được đặc trưng bởi những phong cảnh đẹp.

Đồng nghĩa definedmarked
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'character' và hậu tố '-ized'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để làm rõ đặc điểm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để mô tả đặc điểm của sự vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...