laden
/ˈleɪ.dən/ B2
Nghĩa
chất đầy
tính từ
Định nghĩa · Filled with a heavy load.
“The truck was laden with heavy cargo.”Chiếc xe tải chất đầy hàng hóa nặng.
“The truck was laden with goods for delivery.”Chiếc xe tải chất đầy hàng hóa để giao.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để tạo hình ảnh mạnh mẽ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả vật nặng.