merge
/mɜːrdʒ/ B2
Nghĩa
hợp nhất
động từ
Định nghĩa · To combine two or more things into one.
“The two companies decided to merge to increase efficiency.”Hai công ty đã quyết định hợp nhất để tăng hiệu quả.
“Merge the two documents into one.”Hợp nhất hai tài liệu thành một.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về sự hợp tác trong IELTS.
Ghi chú · Hợp nhất hai hoặc nhiều thứ thành một. Thường dùng trong kinh doanh và CNTT.