privilege
/ˈprɪv.ɪ.lɪdʒ/ B2
Nghĩa
đặc quyền
danh từ
Định nghĩa · A special right or advantage given to someone.
“Having access to education is a privilege.”Có quyền tiếp cận giáo dục là một đặc quyền.
“Having a scholarship is a privilege.”Có học bổng là một đặc quyền.
Cụm hay dùng
social privilegeprivilege granted
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về cơ hội trong xã hội.
Ghi chú · Thường liên quan đến quyền lợi cá nhân.