Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

privilege

/ˈprɪv.ɪ.lɪdʒ/ B2

Nghĩa

đặc quyền danh từ

Định nghĩa · A special right or advantage given to someone.

“Having access to education is a privilege.”Có quyền tiếp cận giáo dục là một đặc quyền.

“Having a scholarship is a privilege.”Có học bổng là một đặc quyền.

Đồng nghĩa advantageright

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về cơ hội trong xã hội.

Ghi chú · Thường liên quan đến quyền lợi cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...