Kho từ › privilege

privilege

B2 danh từ
đặc quyền
UK /ˈprɪv.ɪ.lɪdʒ/ · US /ˈprɪv.ɪ.lɪdʒ/
A special right or advantage given to someone.
Having access to education is a privilege.
→ Có quyền tiếp cận giáo dục là một đặc quyền.
Having a scholarship is a privilege.→ Có học bổng là một đặc quyền.
Đồng nghĩa
advantageright
Collocations
social privilegeprivilege granted
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về cơ hội trong xã hội.
Thường liên quan đến quyền lợi cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...