Kho từ › chassis

chassis

B2 danh từ
khung xe
UK /ˈʃæs.i/ · US /ˈʃæs.i/
the main frame of a vehicle
The chassis of the car was damaged in the accident.
→ Khung xe của chiếc ô tô bị hư hại trong vụ tai nạn.
The chassis supports the car's body and engine.→ Khung xe hỗ trợ thân và động cơ của xe.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
framestructure
Collocations
vehicle chassischassis design
🎯 IELTS: Mô tả cấu trúc xe trong bài viết về công nghệ.
Thường dùng trong lĩnh vực ô tô.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...