Kho từ › barn

barn

B2 danh từ
chuồng trại
UK /bɑːrn/ · US /bɑːrn/
a large farm building for animals or storage
The farmer stored hay in the barn.
→ Người nông dân đã lưu trữ cỏ khô trong chuồng trại.
The horse is in the barn.→ Con ngựa ở trong chuồng.
Cấu tạo
Từ 'barn' không có tiền tố hay hậu tố.
Đồng nghĩa
stableshed
Collocations
barn doorhay barn
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả môi trường nông thôn.
Chuồng trại chứa nông sản hoặc vật nuôi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...