barn
/bɑːrn/ B2
Nghĩa
chuồng trại
danh từ
Định nghĩa · a large farm building for animals or storage
“The farmer stored hay in the barn.”Người nông dân đã lưu trữ cỏ khô trong chuồng trại.
“The horse is in the barn.”Con ngựa ở trong chuồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả môi trường nông thôn.
Ghi chú · Chuồng trại chứa nông sản hoặc vật nuôi.