Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pushing

/ˈpʊʃ.ɪŋ/ B2

Nghĩa

thúc đẩy động từ

Định nghĩa · To push or encourage someone or something.

“She is pushing herself to achieve her goals.”Cô ấy đang thúc đẩy bản thân để đạt được mục tiêu.

“She is pushing her team to work harder.”Cô ấy đang thúc đẩy đội của mình làm việc chăm chỉ hơn.

Đồng nghĩa encouragemotivate

Mẹo IELTS · Sử dụng 'pushing' để thể hiện sự quyết tâm.

Ghi chú · Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...