pushing
/ˈpʊʃ.ɪŋ/ B2
Nghĩa
thúc đẩy
động từ
Định nghĩa · To push or encourage someone or something.
“She is pushing herself to achieve her goals.”Cô ấy đang thúc đẩy bản thân để đạt được mục tiêu.
“She is pushing her team to work harder.”Cô ấy đang thúc đẩy đội của mình làm việc chăm chỉ hơn.
Cụm hay dùng
pushing boundariespushing limits
Mẹo IELTS · Sử dụng 'pushing' để thể hiện sự quyết tâm.
Ghi chú · Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.