Kho từ › pushing

pushing

B2 động từ
thúc đẩy
UK /ˈpʊʃ.ɪŋ/ · US /ˈpʊʃ.ɪŋ/
To push or encourage someone or something.
She is pushing herself to achieve her goals.
→ Cô ấy đang thúc đẩy bản thân để đạt được mục tiêu.
She is pushing her team to work harder.→ Cô ấy đang thúc đẩy đội của mình làm việc chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩa
encouragemotivate
Collocations
pushing boundariespushing limits
🎯 IELTS: Sử dụng 'pushing' để thể hiện sự quyết tâm.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...