Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boc

/biː.oʊ.siː/ B2

Nghĩa

tên viết tắt danh từ

Định nghĩa · A short form of a longer name or title.

“The BOC is responsible for regulating the industry.”BOC chịu trách nhiệm quản lý ngành công nghiệp.

“The acronym 'NASA' stands for National Aeronautics and Space Administration.”Viết tắt 'NASA' đại diện cho Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia.

Mẹo IELTS · Sử dụng viết tắt để tiết kiệm thời gian trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong văn viết và nói.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...