Kho từ › boc

boc

B2 danh từ
tên viết tắt
UK /biː.oʊ.siː/ · US /biː.oʊ.siː/
A short form of a longer name or title.
The BOC is responsible for regulating the industry.
→ BOC chịu trách nhiệm quản lý ngành công nghiệp.
The acronym 'NASA' stands for National Aeronautics and Space Administration.→ Viết tắt 'NASA' đại diện cho Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia.
Đồng nghĩa
abbreviationinitialism
Collocations
common acronymofficial abbreviation
🎯 IELTS: Sử dụng viết tắt để tiết kiệm thời gian trong IELTS.
Thường dùng trong văn viết và nói.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...