boc
Nghĩa
Định nghĩa · A short form of a longer name or title.
“The BOC is responsible for regulating the industry.”BOC chịu trách nhiệm quản lý ngành công nghiệp.
“The acronym 'NASA' stands for National Aeronautics and Space Administration.”Viết tắt 'NASA' đại diện cho Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia.
Mẹo IELTS · Sử dụng viết tắt để tiết kiệm thời gian trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong văn viết và nói.