Kho từ › pierce

pierce

B2 động từ
xuyên qua
UK /pɪərs/ · US /pɪərs/
To make a hole or opening in something.
The arrow will pierce the target.
→ Mũi tên sẽ xuyên qua mục tiêu.
He used a knife to pierce the fruit.→ Anh ấy dùng dao để xuyên qua trái cây.
Đồng nghĩa
puncturepenetrate
Collocations
pierce throughpierce the skin
🎯 IELTS: Sử dụng pierce để mô tả hành động trong IELTS Speaking.
Dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...