Kho từ › dressing

dressing

B2 danh từ
sốt trộn
UK /ˈdrɛs.ɪŋ/ · US /ˈdrɛs.ɪŋ/
A sauce used to mix with salad or vegetables.
I prefer my salad with a light dressing.
→ Tôi thích món salad của mình với sốt trộn nhẹ.
I love the dressing on my salad.→ Tôi thích sốt trộn trên salad của mình.
Đồng nghĩa
saucevinaigrette
Collocations
salad dressingcreamy dressing
🎯 IELTS: Nói về 'dressing' để mô tả món ăn.
Thường dùng trong ẩm thực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...