Kho từ › frost

frost

B2 danh từ
sương giá
UK /frɔst/ · US /frɔst/
A thin layer of ice that forms on surfaces.
Frost can damage crops in the spring.
→ Sương giá có thể làm hỏng mùa màng vào mùa xuân.
Frost covered the ground in the morning.→ Sương giá phủ kín mặt đất vào buổi sáng.
Đồng nghĩa
icefreeze
Collocations
morning frostfrost damage
🎯 IELTS: Mô tả hiện tượng tự nhiên trong IELTS Speaking với frost.
Thường thấy vào mùa đông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...