Kho từ › yacht

yacht

B2 danh từ
du thuyền
UK /jɒt/ · US /jɒt/
A large boat used for pleasure or racing.
They spent the summer sailing on their yacht.
→ Họ đã dành mùa hè để chèo thuyền trên du thuyền của mình.
They spent the weekend sailing on their yacht.→ Họ đã dành cuối tuần để chèo thuyền trên du thuyền của mình.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
pleasure boatsailing boat
Collocations
luxury yachtyacht clubyacht racing
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về du lịch biển.
Thường liên quan đến sự sang trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...