yacht
/jɒt/ B2
Nghĩa
du thuyền
danh từ
Định nghĩa · A large boat used for pleasure or racing.
“They spent the summer sailing on their yacht.”Họ đã dành mùa hè để chèo thuyền trên du thuyền của mình.
“They spent the weekend sailing on their yacht.”Họ đã dành cuối tuần để chèo thuyền trên du thuyền của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về du lịch biển.
Ghi chú · Thường liên quan đến sự sang trọng.