Kho từ › whale

whale

B2 danh từ
cá voi
UK /weɪl/ · US /weɪl/
A large marine mammal known for its size.
The whale is one of the largest animals on Earth.
→ Cá voi là một trong những động vật lớn nhất trên Trái Đất.
A whale breached the surface.→ Một con cá voi nhảy lên mặt nước.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
cetaceanorca
Collocations
whale watchingblue whale
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về động vật hoang dã.
Cá voi; động vật có vú.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...