Kho từ › suspected

suspected

B2 động từ
nghi ngờ
UK /səˈspɛktɪd/ · US /səˈspɛktɪd/
To think that something is true without proof.
He was suspected of cheating on the exam.
→ Anh ấy bị nghi ngờ gian lận trong kỳ thi.
She suspected he was lying.→ Cô ấy nghi ngờ anh ấy đang nói dối.
Đồng nghĩa
doubtbelieve
Collocations
suspected crimesuspected fraud
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về suspected trong IELTS Speaking để làm rõ ý.
Thường dùng trong điều tra.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...