Kho từ › tomatoes

tomatoes

B2 danh từ
cà chua
UK /təˈmeɪtoʊz/ · US /təˈmeɪtoʊz/
a red fruit used in cooking and salads
Tomatoes are rich in vitamins.
→ Cà chua rất giàu vitamin.
She added tomatoes to the salad.→ Cô ấy đã thêm cà chua vào món salad.
Cấu tạo
Từ 'tomato' cộng với đuôi '-es'.
Đồng nghĩa
fruitvegetable
Collocations
fresh tomatoesripe tomatoes
🎯 IELTS: Mô tả thực phẩm trong bài viết về dinh dưỡng.
Thường dùng trong ẩm thực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...