Kho từ › benchmark

benchmark

B2 danh từ
tiêu chuẩn
UK /ˈbɛnʧmɑrk/ · US /ˈbɛnʧmɑrk/
A standard used for comparison.
The benchmark for success varies by industry.
→ Tiêu chuẩn cho sự thành công khác nhau tùy theo ngành.
This is the benchmark for quality.→ Đây là tiêu chuẩn cho chất lượng.
Đồng nghĩa
standardcriterion
Collocations
performance benchmarkindustry benchmark
🎯 IELTS: Sử dụng 'benchmark' để thể hiện sự so sánh trong bài viết.
Dùng trong đánh giá và so sánh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...