Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

highlighted

/ˈhaɪˌlaɪtɪd/ B2

Nghĩa

nổi bật, làm nổi bật động từ

Định nghĩa · Made something stand out or more noticeable.

“She highlighted the important points in her presentation.”Cô ấy đã làm nổi bật những điểm quan trọng trong bài thuyết trình.

“The teacher highlighted the important points in the lesson.”Giáo viên đã làm nổi bật những điểm quan trọng trong bài học.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh ý kiến trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong học tập và thuyết trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...