Kho từ › idle

idle

B2 tính từ
nhàn rỗi, không hoạt động
UK /ˈaɪdəl/ · US /ˈaɪdəl/
not active or not working
He was idle for most of the day.
→ Anh ấy nhàn rỗi suốt cả ngày.
He spent the day idle at home.→ Anh ấy đã dành cả ngày nhàn rỗi ở nhà.
Đồng nghĩa
inactivelazy
Collocations
idle timeidle hands
🎯 IELTS: Tránh dùng từ này quá nhiều trong bài viết.
Thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...