idle
/ˈaɪdəl/ B2
Nghĩa
nhàn rỗi, không hoạt động
tính từ
Định nghĩa · not active or not working
“He was idle for most of the day.”Anh ấy nhàn rỗi suốt cả ngày.
“He spent the day idle at home.”Anh ấy đã dành cả ngày nhàn rỗi ở nhà.
Cụm hay dùng
idle timeidle hands
Mẹo IELTS · Tránh dùng từ này quá nhiều trong bài viết.
Ghi chú · Thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về thời gian.