Kho từ › mud

mud

B2 danh từ
bùn
UK /mʌd/ · US /mʌd/
Wet earth or soil, often soft and sticky.
The children played in the mud after the rain.
→ Bọn trẻ chơi trong bùn sau cơn mưa.
The kids played in the mud after the rain.→ Bọn trẻ chơi trong bùn sau cơn mưa.
Đồng nghĩa
dirtclay
Collocations
mud piemud bath
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả cảnh vật trong IELTS.
Thường xuất hiện sau mưa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...