Kho từ › contributor

contributor

B2 danh từ
người đóng góp
UK /kənˈtrɪb.jʊ.tər/ · US /kənˈtrɪb.jʊ.tər/
A person who contributes to a project or cause.
Each contributor played a vital role in the project.
→ Mỗi người đóng góp đều đóng vai trò quan trọng trong dự án.
Each contributor added valuable ideas.→ Mỗi người đóng góp đã thêm ý tưởng quý giá.
Đồng nghĩa
donorsupporter
Collocations
key contributormajor contributor
🎯 IELTS: Dùng để nói về sự hợp tác trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh làm việc nhóm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...