Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emerald

/ˈɛm.ə.rəld/ B2

Nghĩa

ngọc lục bảo danh từ

Định nghĩa · A precious green gemstone often used in jewelry.

“The emerald is a precious gemstone.”Ngọc lục bảo là một loại đá quý.

“She wore an emerald necklace to the party.”Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ ngọc lục bảo đến bữa tiệc.

Đồng nghĩa gemstonejewel
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về đá quý trong văn viết.

Ghi chú · Thường được ưa chuộng trong trang sức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...