Kho từ › emerald

emerald

B2 danh từ
ngọc lục bảo
UK /ˈɛm.ə.rəld/ · US /ˈɛm.ə.rəld/
A precious green gemstone often used in jewelry.
The emerald is a precious gemstone.
→ Ngọc lục bảo là một loại đá quý.
She wore an emerald necklace to the party.→ Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ ngọc lục bảo đến bữa tiệc.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
gemstonejewel
Collocations
emerald ringemerald cutemerald green
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về đá quý trong văn viết.
Thường được ưa chuộng trong trang sức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...