emerald
Nghĩa
Định nghĩa · A precious green gemstone often used in jewelry.
“The emerald is a precious gemstone.”Ngọc lục bảo là một loại đá quý.
“She wore an emerald necklace to the party.”Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ ngọc lục bảo đến bữa tiệc.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về đá quý trong văn viết.
Ghi chú · Thường được ưa chuộng trong trang sức.