Kho từ › laughing

laughing

B2 động từ
cười
UK /ˈlæf.ɪŋ/ · US /ˈlæf.ɪŋ/
To express happiness or amusement with sound.
They were laughing at the funny joke.
→ Họ đã cười trước câu chuyện hài hước.
They were laughing at the funny joke.→ Họ đang cười với câu chuyện hài hước.
Đồng nghĩa
gigglechuckle
Collocations
laughing loudlylaughing together
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong IELTS.
Thể hiện cảm xúc vui vẻ trong giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...