laughing
Nghĩa
Định nghĩa · To express happiness or amusement with sound.
“They were laughing at the funny joke.”Họ đã cười trước câu chuyện hài hước.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Thể hiện cảm xúc vui vẻ trong giao tiếp.