Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

desirable

/dɪˈzaɪərəbəl/ B2

Nghĩa

mong muốn, đáng ao ước tính từ

Định nghĩa · Something that is wanted or wished for.

“A good education is a desirable goal.”Một nền giáo dục tốt là một mục tiêu đáng ao ước.

“A new car is a desirable item.”Một chiếc xe mới là một món đồ mong muốn.

Đồng nghĩa attractiveappealing
Trái nghĩa undesirable

Mẹo IELTS · Nói về 'desirable' để thể hiện ý kiến cá nhân.

Ghi chú · Dùng để chỉ điều gì đó hấp dẫn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...