Kho từ › desirable

desirable

B2 tính từ
mong muốn, đáng ao ước
UK /dɪˈzaɪərəbəl/ · US /dɪˈzaɪərəbəl/
Something that is wanted or wished for.
A good education is a desirable goal.
→ Một nền giáo dục tốt là một mục tiêu đáng ao ước.
A new car is a desirable item.→ Một chiếc xe mới là một món đồ mong muốn.
Đồng nghĩa
attractiveappealing
Trái nghĩa
undesirable
Collocations
highly desirabledesirable outcome
🎯 IELTS: Nói về 'desirable' để thể hiện ý kiến cá nhân.
Dùng để chỉ điều gì đó hấp dẫn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...