Kho từ › tract

tract

B2 danh từ
mảnh đất, khu vực
UK /trækt/ · US /trækt/
A piece of land, often used for farming or development.
The tract of land was perfect for building a house.
→ Mảnh đất này rất thích hợp để xây dựng một ngôi nhà.
The farmer bought a new tract of land.→ Người nông dân đã mua một mảnh đất mới.
Đồng nghĩa
parcelplot
Collocations
tract of landlarge tract
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về đất đai trong IELTS.
Thường dùng trong nông nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...