Kho từ › ballet

ballet

B2 danh từ
múa ba lê
UK /bæˈleɪ/ · US /bæˈleɪ/
A type of dance performed to music, often with a story.
She has been practicing ballet since she was five.
→ Cô ấy đã tập múa ba lê từ khi năm tuổi.
She loves watching ballet performances.→ Cô ấy thích xem các buổi biểu diễn múa ba lê.
Đồng nghĩa
danceperformance
Collocations
ballet classballet dancer
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Thường liên quan đến nghệ thuật biểu diễn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...