bumper
Nghĩa
Định nghĩa · A part of a vehicle that protects it.
“The bumper of the car was damaged in the accident.”Cản xe của chiếc ô tô bị hư hại trong vụ tai nạn.
“The bumper was damaged in the accident.”Cản xe bị hư hại trong vụ tai nạn.
Mẹo IELTS · Mô tả chi tiết về xe cộ trong IELTS Speaking với bumper.
Ghi chú · Quan trọng cho an toàn giao thông.