Kho từ › bumper

bumper

B2 danh từ
cản xe
UK /ˈbʌmpər/ · US /ˈbʌmpər/
A part of a vehicle that protects it.
The bumper of the car was damaged in the accident.
→ Cản xe của chiếc ô tô bị hư hại trong vụ tai nạn.
The bumper was damaged in the accident.→ Cản xe bị hư hại trong vụ tai nạn.
Đồng nghĩa
guardprotector
Collocations
front bumperrear bumper
🎯 IELTS: Mô tả chi tiết về xe cộ trong IELTS Speaking với bumper.
Quan trọng cho an toàn giao thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...