Kho từ › afterwards

afterwards

B2 trạng từ
sau đó
UK /ˈæftərwərdz/ · US /ˈæftərwərdz/
after a particular time or event
We went to the cinema, and afterwards, we had dinner.
→ Chúng tôi đã đi xem phim, và sau đó, chúng tôi đã ăn tối.
We went for dinner afterwards.→ Chúng tôi đã đi ăn tối sau đó.
Cấu tạo
Từ 'after' cộng với đuôi '-wards'.
Đồng nghĩa
subsequentlylater
Collocations
afterwards dinnerafterwards events
🎯 IELTS: Sử dụng để liên kết các ý trong bài viết.
Dùng để chỉ thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...