afterwards
Nghĩa
Định nghĩa · after a particular time or event
“We went to the cinema, and afterwards, we had dinner.”Chúng tôi đã đi xem phim, và sau đó, chúng tôi đã ăn tối.
“We went for dinner afterwards.”Chúng tôi đã đi ăn tối sau đó.
Mẹo IELTS · Sử dụng để liên kết các ý trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ thời gian.