Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

webpage

/ˈwɛbpeɪdʒ/ B2

Nghĩa

trang web danh từ

Định nghĩa · A document displayed on the internet.

“The webpage contains useful information about the topic.”Trang web chứa thông tin hữu ích về chủ đề.

“I found a useful webpage for my research.”Tôi đã tìm thấy một trang web hữu ích cho nghiên cứu của mình.

Đồng nghĩa sitepage
Cụm hay dùng homepagelanding webpage

Mẹo IELTS · Sử dụng 'webpage' khi nói về thông tin trực tuyến.

Ghi chú · Liên quan đến công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...