Kho từ › shine

shine

B2 động từ
tỏa sáng
UK /ʃaɪn/ · US /ʃaɪn/
To give off light or brightness.
The sun will shine brightly tomorrow.
→ Mặt trời sẽ tỏa sáng rực rỡ vào ngày mai.
The sun shines every day.→ Mặt trời tỏa sáng mỗi ngày.
Đồng nghĩa
glowgleam
Trái nghĩa
dull
Collocations
shine brightlyshine a light
Họ từ
shiny (adj)shone (v past)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả ánh sáng trong IELTS.
Phát ra ánh sáng hoặc bóng

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...