Kho từ › explosion

explosion

B2 danh từ
sự nổ
UK /ɪkˈsploʊʒən/ · US /ɪkˈsploʊʒən/
a sudden burst of energy or sound
The explosion was heard miles away.
→ Âm thanh của vụ nổ được nghe thấy cách xa nhiều dặm.
The explosion shattered the windows.→ Sự nổ đã làm vỡ các cửa sổ.
Đồng nghĩa
blastdetonation
Collocations
nuclear explosionexplosion site
🎯 IELTS: Mô tả sự kiện trong bài viết về an toàn.
Thường liên quan đến sự phá hủy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...