Kho từ › briefs

briefs

B2 danh từ
quần lót
UK /brifs/ · US /brifs/
Underwear worn by both men and women.
He bought new briefs for the trip.
→ Anh ấy đã mua quần lót mới cho chuyến đi.
He bought new briefs for the trip.→ Anh ấy đã mua quần lót mới cho chuyến đi.
Đồng nghĩa
underwearpanties
Collocations
boxer briefsbriefs style
🎯 IELTS: Dùng 'briefs' để mô tả trang phục cá nhân.
Thường dùng trong thời trang.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...