Kho từ › casa

casa

B2 danh từ
nhà
UK /ˈkɑːsə/ · US /ˈkɑːsə/
A house or home where people live.
Casa is a Spanish word for house.
→ Casa là một từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là nhà.
They built a new casa in the countryside.→ Họ đã xây một ngôi casa mới ở nông thôn.
Đồng nghĩa
homedwelling
Collocations
family casaholiday casa
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả nơi ở trong IELTS.
Thường dùng để chỉ nhà ở.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...