Kho từ › tariff

tariff

B2 danh từ
thuế xuất nhập khẩu
UK /ˈtærɪf/ · US /ˈtærɪf/
A tax on goods coming in or out of a country.
The government imposed a new tariff on imported goods.
→ Chính phủ đã áp đặt một mức thuế mới lên hàng hóa nhập khẩu.
The government raised the tariff on imported cars.→ Chính phủ đã tăng thuế đối với ô tô nhập khẩu.
Cấu tạo
Từ này xuất phát từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
dutytax
Collocations
import tariffexport tarifftariff rates
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về kinh tế trong IELTS.
Liên quan đến thương mại quốc tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...