serum
Nghĩa
Định nghĩa · A liquid used for medical treatment.
“The doctor administered a serum to treat the infection.”Bác sĩ đã tiêm huyết thanh để điều trị nhiễm trùng.
“The doctor gave her a serum for the infection.”Bác sĩ đã cho cô ấy huyết thanh để điều trị nhiễm trùng.
Mẹo IELTS · Mô tả serum trong ngữ cảnh y tế trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Dùng trong y học và điều trị.