Kho từ › serum

serum

B2 danh từ
huyết thanh
UK /ˈsɪərəm/ · US /ˈsɪərəm/
A liquid used for medical treatment.
The doctor administered a serum to treat the infection.
→ Bác sĩ đã tiêm huyết thanh để điều trị nhiễm trùng.
The doctor gave her a serum for the infection.→ Bác sĩ đã cho cô ấy huyết thanh để điều trị nhiễm trùng.
Đồng nghĩa
solutiontreatment
Collocations
antibody serumserum therapy
🎯 IELTS: Mô tả serum trong ngữ cảnh y tế trong IELTS Speaking.
Dùng trong y học và điều trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...