swift
Nghĩa
Định nghĩa · Happening quickly or in a short time.
“She made a swift decision to accept the offer.”Cô ấy đã đưa ra quyết định nhanh chóng để chấp nhận lời đề nghị.
“The swift river flowed smoothly.”Dòng sông nhanh chóng chảy trôi.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'swift' để nhấn mạnh sự nhanh chóng.
Ghi chú · Dùng để mô tả tốc độ.