Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

swift

/swɪft/ B2

Nghĩa

nhanh chóng tính từ

Định nghĩa · Happening quickly or in a short time.

“She made a swift decision to accept the offer.”Cô ấy đã đưa ra quyết định nhanh chóng để chấp nhận lời đề nghị.

“The swift river flowed smoothly.”Dòng sông nhanh chóng chảy trôi.

Đồng nghĩa fastquick
Trái nghĩa slow

Mẹo IELTS · Sử dụng 'swift' để nhấn mạnh sự nhanh chóng.

Ghi chú · Dùng để mô tả tốc độ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...