Kho từ › swift

swift

B2 tính từ
nhanh chóng
UK /swɪft/ · US /swɪft/
Happening quickly or in a short time.
She made a swift decision to accept the offer.
→ Cô ấy đã đưa ra quyết định nhanh chóng để chấp nhận lời đề nghị.
The swift river flowed smoothly.→ Dòng sông nhanh chóng chảy trôi.
Đồng nghĩa
fastquick
Trái nghĩa
slow
Collocations
swift actionswift response
🎯 IELTS: Sử dụng 'swift' để nhấn mạnh sự nhanh chóng.
Dùng để mô tả tốc độ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...