Kho từ › runtime

runtime

B2 danh từ
thời gian chạy
UK /ˈrʌnˌtaɪm/ · US /ˈrʌnˌtaɪm/
The time a program takes to run.
The software has a runtime of approximately two hours.
→ Phần mềm có thời gian chạy khoảng hai giờ.
The software has a short runtime.→ Phần mềm có thời gian chạy ngắn.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'run' và 'time'.
Đồng nghĩa
execution time
Collocations
runtime errorruntime environmentruntime performance
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Quan trọng trong lập trình máy tính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...