Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

runtime

/ˈrʌnˌtaɪm/ B2

Nghĩa

thời gian chạy danh từ

Định nghĩa · The time a program takes to run.

“The software has a runtime of approximately two hours.”Phần mềm có thời gian chạy khoảng hai giờ.

“The software has a short runtime.”Phần mềm có thời gian chạy ngắn.

Đồng nghĩa execution time
Cấu tạoKết hợp từ 'run' và 'time'.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · Quan trọng trong lập trình máy tính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...