Kho từ › focal

focal

B2 tính từ
trọng tâm
UK /ˈfoʊkəl/ · US /ˈfoʊkəl/
Relating to the main point or focus.
The focal point of the discussion was the new policy.
→ Điểm trọng tâm của cuộc thảo luận là chính sách mới.
The focal point of the discussion was climate change.→ Trọng tâm của cuộc thảo luận là biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
centralmain
Collocations
focal pointfocal area
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh ý chính trong IELTS.
Dùng để nhấn mạnh điều quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...