Kho từ › incl

incl

B2 giới từ
bao gồm
UK /ɪŋkəl/ · US /ɪŋkəl/
Including or containing something.
The price incl. taxes and fees.
→ Giá đã bao gồm thuế và phí.
The price incl tax is higher.→ Giá bao gồm thuế cao hơn.
Đồng nghĩa
includingcomprising
Collocations
incl taxincl shipping
🎯 IELTS: Sử dụng incl để làm rõ giá cả trong IELTS Writing.
Thường dùng trong báo giá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...