Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

incl

/ɪŋkəl/ B2

Nghĩa

bao gồm giới từ

Định nghĩa · Including or containing something.

“The price incl. taxes and fees.”Giá đã bao gồm thuế và phí.

“The price incl tax is higher.”Giá bao gồm thuế cao hơn.

Đồng nghĩa includingcomprising
Cụm hay dùng incl taxincl shipping

Mẹo IELTS · Sử dụng incl để làm rõ giá cả trong IELTS Writing.

Ghi chú · Thường dùng trong báo giá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...