Kho từ › ala

ala

B2 giới từ
theo kiểu
UK /ˈɑːlə/ · US /ˈɑːlə/
In the manner of or according to.
The dish was served ala carte.
→ Món ăn được phục vụ theo kiểu gọi món.
He acted ala a true gentleman.→ Anh ấy hành động theo kiểu một quý ông thực thụ.
Đồng nghĩa
in the style oflike
Collocations
ala modeala carte
🎯 IELTS: Dùng 'ala' để thể hiện phong cách trong mô tả.
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...