ala
Nghĩa
Định nghĩa · In the manner of or according to.
“The dish was served ala carte.”Món ăn được phục vụ theo kiểu gọi món.
“He acted ala a true gentleman.”Anh ấy hành động theo kiểu một quý ông thực thụ.
Mẹo IELTS · Dùng 'ala' để thể hiện phong cách trong mô tả.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa.