Kho từ › samba

samba

B2 danh từ
điệu nhảy samba
UK /ˈsæmbə/ · US /ˈsæmbə/
A lively Brazilian dance.
Samba is a lively dance originating from Brazil.
→ Samba là một điệu nhảy sôi động có nguồn gốc từ Brazil.
They danced the samba at the festival.→ Họ đã nhảy điệu samba tại lễ hội.
Đồng nghĩa
dancerhythm
Collocations
samba dancesamba music
🎯 IELTS: Mô tả samba để thể hiện văn hóa trong IELTS Speaking.
Một phần của văn hóa Brazil.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...