samba
Nghĩa
Định nghĩa · A lively Brazilian dance.
“Samba is a lively dance originating from Brazil.”Samba là một điệu nhảy sôi động có nguồn gốc từ Brazil.
“They danced the samba at the festival.”Họ đã nhảy điệu samba tại lễ hội.
Mẹo IELTS · Mô tả samba để thể hiện văn hóa trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Một phần của văn hóa Brazil.