Kho từ › hostel

hostel

B2 danh từ
nhà trọ
UK /ˈhɒstəl/ · US /ˈhɒstəl/
a cheap place for travelers to stay
We stayed in a hostel during our trip.
→ Chúng tôi đã ở trong một nhà trọ trong chuyến đi.
We booked a room in a hostel.→ Chúng tôi đã đặt một phòng trong nhà trọ.
Cấu tạo
Từ 'host' cộng với đuôi '-el'.
Đồng nghĩa
guesthouselodge
Collocations
youth hostelbudget hostel
🎯 IELTS: Mô tả nơi ở trong bài nói hoặc viết.
Thường dành cho khách du lịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...