Kho từ › housewives

housewives

B2 danh từ
nội trợ
UK /ˈhaʊsˌwaɪvz/ · US /ˈhaʊsˌwaɪvz/
Women who manage the household.
Many housewives manage their households efficiently.
→ Nhiều bà nội trợ quản lý gia đình một cách hiệu quả.
Housewives often balance work and family.→ Các bà nội trợ thường cân bằng công việc và gia đình.
Đồng nghĩa
homemakerstay-at-home mom
Collocations
busy housewiveshousewives' duties
🎯 IELTS: Nói về 'housewives' để thảo luận về vai trò phụ nữ.
Liên quan đến vai trò gia đình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...