Kho từ › employ

employ

B1 động từ
thuê mướn
UK /ɪmˈplɔɪ/ · US /ɪmˈplɔɪ/
To hire someone for work or a job.
The company plans to employ more staff next year.
→ Công ty dự định thuê thêm nhân viên vào năm tới.
They employ many workers at the factory.→ Họ thuê mướn nhiều công nhân tại nhà máy.
Đồng nghĩa
hirerecruit
Collocations
employ staffemploy resources
🎯 IELTS: Dùng để nói về thị trường lao động trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh tuyển dụng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...