inspections
Nghĩa
Định nghĩa · the act of checking something carefully
“Regular inspections are necessary to ensure safety standards.”Các cuộc kiểm tra định kỳ là cần thiết để đảm bảo tiêu chuẩn an toàn.
“The inspections revealed several safety issues.”Các cuộc kiểm tra đã phát hiện ra nhiều vấn đề an toàn.
Mẹo IELTS · Mô tả quy trình kiểm tra trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực an toàn và chất lượng.