Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inspections

/ɪnˈspɛkʃənz/ B2

Nghĩa

kiểm tra danh từ

Định nghĩa · the act of checking something carefully

“Regular inspections are necessary to ensure safety standards.”Các cuộc kiểm tra định kỳ là cần thiết để đảm bảo tiêu chuẩn an toàn.

“The inspections revealed several safety issues.”Các cuộc kiểm tra đã phát hiện ra nhiều vấn đề an toàn.

Mẹo IELTS · Mô tả quy trình kiểm tra trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực an toàn và chất lượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...