Kho từ › irrigation

irrigation

B2 danh từ
thủy lợi
UK /ˌɪrɪˈɡeɪʃən/ · US /ˌɪrɪˈɡeɪʃən/
The process of supplying water to land.
Irrigation systems are vital for agriculture in arid regions.
→ Hệ thống thủy lợi rất quan trọng cho nông nghiệp ở những vùng khô hạn.
Irrigation helps crops grow in dry areas.→ Thủy lợi giúp cây trồng phát triển ở vùng khô hạn.
Đồng nghĩa
wateringflooding
Collocations
irrigation systemdrip irrigation
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nông nghiệp trong IELTS.
Quan trọng cho nông nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...