irrigation
Nghĩa
Định nghĩa · The process of supplying water to land.
“Irrigation systems are vital for agriculture in arid regions.”Hệ thống thủy lợi rất quan trọng cho nông nghiệp ở những vùng khô hạn.
“Irrigation helps crops grow in dry areas.”Thủy lợi giúp cây trồng phát triển ở vùng khô hạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nông nghiệp trong IELTS.
Ghi chú · Quan trọng cho nông nghiệp.