Kho từ › reprint

reprint

B2 động từ
in lại
UK /ˈriːprɪnt/ · US /ˈriːprɪnt/
To print something again.
The publisher decided to reprint the popular book.
→ Nhà xuất bản quyết định in lại cuốn sách nổi tiếng.
The publisher decided to reprint the book.→ Nhà xuất bản đã quyết định in lại cuốn sách.
Đồng nghĩa
republishreissue
Collocations
reprint editionreprint request
🎯 IELTS: Sử dụng 'reprint' khi nói về sách và tài liệu.
Dùng trong ngành xuất bản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...