Kho từ › centered

centered

B2 tính từ
tập trung
UK /ˈsɛntərd/ · US /ˈsɛntərd/
Focused on a particular subject or area.
The discussion was centered around climate change.
→ Cuộc thảo luận tập trung vào biến đổi khí hậu.
The meeting was centered around new ideas.→ Cuộc họp tập trung vào những ý tưởng mới.
Đồng nghĩa
focusedconcentrated
Collocations
centered approachcentered discussion
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự tập trung trong IELTS.
Dùng để chỉ sự chú ý vào một vấn đề.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...