centered
Nghĩa
Định nghĩa · Focused on a particular subject or area.
“The discussion was centered around climate change.”Cuộc thảo luận tập trung vào biến đổi khí hậu.
“The meeting was centered around new ideas.”Cuộc họp tập trung vào những ý tưởng mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự tập trung trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự chú ý vào một vấn đề.