Kho từ › wound

wound

B2 danh từ
vết thương
UK /wuːnd/ · US /wuːnd/
an injury to the body
He received a wound during the battle.
→ Anh ấy bị thương trong trận chiến.
He had a wound on his arm.→ Anh ấy có một vết thương trên cánh tay.
Cấu tạo
Từ 'wound' không có tiền tố hay hậu tố.
Đồng nghĩa
injurycut
Collocations
open wounddeep wound
🎯 IELTS: Mô tả tình trạng sức khỏe trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...