wound
Nghĩa
Định nghĩa · an injury to the body
“He received a wound during the battle.”Anh ấy bị thương trong trận chiến.
“He had a wound on his arm.”Anh ấy có một vết thương trên cánh tay.
Mẹo IELTS · Mô tả tình trạng sức khỏe trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.