Kho từ › conviction

conviction

B2 danh từ
niềm tin
UK /kənˈvɪkʃən/ · US /kənˈvɪkʃən/
A strong belief or opinion about something.
Her conviction in her beliefs inspired others.
→ Niềm tin của cô vào những niềm tin của mình đã truyền cảm hứng cho người khác.
She has a conviction that education is important.→ Cô ấy có niềm tin rằng giáo dục là quan trọng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
belieffaith
Trái nghĩa
doubt
Collocations
strong convictionpersonal convictionmoral conviction
Họ từ
convict (v)
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh quan điểm trong IELTS.
Dùng để thể hiện ý kiến cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...