lazy
/ˈleɪzi/ B2
Nghĩa
lười biếng
tính từ
Định nghĩa · Not willing to work or use energy.
“He felt lazy after a long day at work.”Anh ấy cảm thấy lười biếng sau một ngày dài làm việc.
“He is too lazy to exercise.”Anh ấy quá lười để tập thể dục.
Mẹo IELTS · Tránh dùng từ này quá nhiều trong IELTS để không bị đánh giá thấp.
Ghi chú · Lười biếng, không muốn làm việc.