Kho từ › lazy

lazy

B2 tính từ
lười biếng
UK /ˈleɪzi/ · US /ˈleɪzi/
Not willing to work or use energy.
He felt lazy after a long day at work.
→ Anh ấy cảm thấy lười biếng sau một ngày dài làm việc.
He is too lazy to exercise.→ Anh ấy quá lười để tập thể dục.
Đồng nghĩa
idleslothful
Collocations
lazy daylazy person
Họ từ
laziness (n)lazily (adv)
🎯 IELTS: Tránh dùng từ này quá nhiều trong IELTS để không bị đánh giá thấp.
Lười biếng, không muốn làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...